3P sān P Pinyin: sān P Tổng quan (tiếng lóng) quan hệ tình dục ba người Cấu tạo: 3 + PPinyinsān PCấu tạo3 + P Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quan hệ ba ngườiEngCihui (slang) threesome Từ liên quan Gần nghĩa3C · 3Q · PA · PK · PO · PU · P图 · P挡