4滾筒型機組 gǔn tǒng xíng jī zǔ Pinyin: gǔn tǒng xíng jī zǔ Tổng quan Cấu tạo: 4 + 滾 (cổn) + 筒 (đồng) + 型 (hình) + 機 (ki) + 組 (tổ)Pinyingǔn tǒng xíng jī zǔCấu tạo4 + 滾 + 筒 + 型 + 機 + 組