8頁捲筒紙膠印機
Pinyin: 8 yè juǎn tǒng zhǐ jiāo yìn jī
Tổng quan
Cấu tạo: 8 + 頁 (hiệt) + 捲 (quyển) + 筒 (đồng) + 紙 (chỉ) + 膠 (giao) + 印 (ấn) + 機 (ki)
Pinyin: 8 yè juǎn tǒng zhǐ jiāo yìn jī
Cấu tạo: 8 + 頁 (hiệt) + 捲 (quyển) + 筒 (đồng) + 紙 (chỉ) + 膠 (giao) + 印 (ấn) + 機 (ki)