99式主戰坦克 9 9 shì zhǔ zhàn tǎn kè Pinyin: 9 9 shì zhǔ zhàn tǎn kè Tổng quan Cấu tạo: 9 + 9 + 式 (thức) + 主 (chủ) + 戰 (chiến) + 坦 (thản) + 克 (khắc)Pinyin9 9 shì zhǔ zhàn tǎn kèCấu tạo9 + 9 + 式 + 主 + 戰 + 坦 + 克