CD

CD

Pinyin: CD

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

激光唱盘。

Cấu tạo: C + D

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 激光唱盘。

Từ liên quan

Gần nghĩa

CP · C位 · C盘 · C罗 · CJB · CP值 · CDC · CD盒