H型印刷機組 h xíng yìn shuà jī zǔ Pinyin: h xíng yìn shuà jī zǔ Tổng quan Cấu tạo: H + 型 (hình) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 機 (ki) + 組 (tổ)Pinyinh xíng yìn shuà jī zǔCấu tạoH + 型 + 印 + 刷 + 機 + 組