LCD

LCD

Pinyin: LCD

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

液晶显示(器)。

Cấu tạo: L + C + D

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 液晶显示(器)。

Từ liên quan

Gần nghĩa

CDC · CD盒 · CD · CDMA · CD-R · CD音乐 · CD-RW · CD刻录机