QS

QS

Pinyin: QS

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

质量安全。QS标志是食品质量安全市场准入标志,表明食品符合质量安全基本要求。

Cấu tạo: Q + S

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 质量安全。QS标志是食品质量安全市场准入标志,表明食品符合质量安全基本要求。

Từ liên quan

Gần nghĩa

Q劲 · Q弹 · QR扣 · QC · QQ · Q热 · Q版 · ST