Q版 Q bǎn Pinyin: Q bǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 可爱的卡通化版本。 Cấu tạo: Q + 版 (bản)PinyinQ bǎnCấu tạoQ + 版 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 可爱的卡通化版本。 Từ liên quan Gần nghĩaQ劲 · Q弹 · 版主 · 版刻 · 版口 · 版图 · 版圖 · 版块