T形十字章 T xíng shízì zhāng Pinyin: T xíng shízì zhāng Tổng quan Cấu tạo: T + 形 (hình) + 十 (thập) + 字 (tự) + 章 (chương)PinyinT xíng shízì zhāngCấu tạoT + 形 + 十 + 字 + 章 Nghĩa EngCihui ankh