U盾

U dùn

Pinyin: U dùn

Tổng quan

khóa USB dùng làm mã bảo mật trong ngân hàng trực tuyến Trung Quốc

Cấu tạo: U + 盾 (thuẫn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khóa bảo mật USB

Eng

  • Cihui USB key used as a security token in Chinese online banking

Từ liên quan

Gần nghĩa

U盘 · 盾心 · 盾板 · 盾牌 · UP主 · U型枕 · U型池 · 盾形的