佷石 hěn shí Pinyin: hěn shí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.石名。在陕西省临潼县骊山侧。 Cấu tạo: 佷 + 石 (thạch)Pinyinhěn shíCấu tạo佷 + 石 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.石名。在陕西省临潼县骊山侧。 Từ liên quan Gần nghĩa石井 · 石人 · 石佛 · 石作 · 石信 · 石像 · 石冈 · 石冢