佷强 hěn qiáng Pinyin: hěn qiáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.凶狠强横。 Cấu tạo: 佷 + 強 (cường)Pinyinhěn qiángCấu tạo佷 + 強 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.凶狠强横。 Từ liên quan Gần nghĩa強制 · 強半 · 強固 · 強國 · 強壓 · 強壯 · 強大 · 強姦