咔叽

kǎ jīCA KỈ

Hán Việt: CA KỈ · Pinyin: kǎ jī

Tổng quan

màu kaki (từ mượn)

新华 · Tân Hoa Đại lục

一种质地较密较厚的斜纹布。也译作卡其。[英khaki]

Cấu tạo: 咔 + 嘰 (kỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kaki
  • Google Alex v6 vải kaki
  • VietPhrases ka-ki
  • Biên soạn khaki cloth M:¹pǐ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种质地较密较厚的斜纹布。也译作卡其。[英khaki]

Eng

  • Cihui khaki (loanword)

Đức

  • Handedict Khaki

Từ liên quan

Gần nghĩa

叽咕 · 咔吧 · 咔哒 · 咔唑 · 咔啦 · 咔嗒 · 咔嚓 · 嘰咕