圪針 gē zhēn·KHẤT CHÂM Hán Việt: KHẤT CHÂM · Pinyin: gē zhēn Tổng quan gai 新华 · Tân Hoa Đại lục 指某些植物枝梗上的刺儿:枣~。 Cấu tạo: 圪 + 針 (châm)Pinyingē zhēnHán ViệtKHẤT CHÂMTừ loạidanhCấu tạo圪 + 針 Nghĩa ViệtCihui 棗圪針 Từ liên quan Gần nghĩa圪墶 · 圪塔 · 圪節 · 圪节 · 圪蹴 · 針治 · 針灸 · 針砭