彴略 zhuó lüè Pinyin: zhuó lüè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.独木小桥。 Cấu tạo: 彴 + 略 (lược)Pinyinzhuó lüèCấu tạo彴 + 略 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.独木小桥。 Từ liên quan Gần nghĩa略为 · 略举 · 略似 · 略作 · 略去 · 略图 · 略地 · 略夺