彴约

zhuó yuē

Pinyin: zhuó yuē

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.流星。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

流星。《爾雅.釋天》:「奔星為彴約。」

Cấu tạo: 彴 + 約 (ước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.流星。

Từ liên quan

Gần nghĩa

約定 · 約據 · 約數 · 約會 · 約望 · 約期 · 約束 · 約機