小彴 xiǎo zhuó Pinyin: xiǎo zhuó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.独木桥。 Cấu tạo: 小 (tiểu) + 彴Pinyinxiǎo zhuóCấu tạo小 + 彴 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.独木桥。 Từ liên quan Gần nghĩa小三 · 小丑 · 小丘 · 小乖 · 小乘 · 小事 · 小二 · 小于