孤彴 gū zhuó Pinyin: gū zhuó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.独木桥。 Cấu tạo: 孤 (cô) + 彴Pinyingū zhuóCấu tạo孤 + 彴 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.独木桥。 Từ liên quan Gần nghĩa孤丁 · 孤例 · 孤傲 · 孤僻 · 孤儿 · 孤兒 · 孤军 · 孤凄