惦挂

ĐIẾM QUẨY

Hán Việt: ĐIẾM QUẨY

Tổng quan

nhớ lại

Cấu tạo: 惦 + 掛 (quải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhớ: nhớ lại
  • Tần suất từ nhớ lại
  • Biên soạn 惦掛 diànguà v. 1. keep thinking about 2. be concerned about (sb./sth.)

Eng

  • Cihui 惦掛 diànguà v. 1. keep thinking about 2. be concerned about (sb./sth.)
  • Tần suất từ 惦掛 diànguà v. 1. keep thinking about 2. be concerned about (sb./sth.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

惦念 · 惦掛 · 惦记 · 挂上 · 挂件 · 挂住 · 挂兰 · 挂冠