惦算 Tổng quan Cấu tạo: 惦 + 算 (toán)Cấu tạo惦 + 算 Từ liên quan Gần nghĩa惦念 · 惦挂 · 惦掛 · 惦记 · 算了 · 算入 · 算准 · 算出