惦着

ĐIẾM TRỨ

Hán Việt: ĐIẾM TRỨ

Tổng quan

Cấu tạo: 惦 + 着 (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 惦著 iànzhe v.p. think about

Eng

  • Cihui 惦著 iànzhe v.p. think about

Từ liên quan

Gần nghĩa

惦念 · 惦挂 · 惦掛 · 惦记 · 着作 · 着凉 · 着力 · 着劲