撦冶

chě yěxả dã

Hán Việt: xả dã · Pinyin: chě yě

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.吐艳。

Cấu tạo: 撦 (xả) + 冶 (dã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.吐艳。

Từ liên quan

Gần nghĩa

冶囊 · 冶坊 · 冶天 · 冶容 · 冶游 · 冶炼 · 冶艳 · 冶荡