揪撦

thu xả

Hán Việt: thu xả

Tổng quan

Cấu tạo: 揪 (thu) + 撦 (xả)

Từ liên quan

Gần nghĩa

揪住 · 揪出 · 揪心 · 揪揪 · 揪斗 · 揪痧 · 揪送 · 揪辫子