昃杋 zè fán Pinyin: zè fán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.斜缺。杋,夏历下旬缺月现于西方。喻缺点﹑失误。 Cấu tạo: 昃 (trắc) + 杋Pinyinzè fánCấu tạo昃 + 杋 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.斜缺。杋,夏历下旬缺月现于西方。喻缺点﹑失误。 Từ liên quan Gần nghĩa昃食宵衣 · 昃日 · 昃景 · 昃晷 · 昃朓 · 昃食 · 杋侧 · 杋杊