昃朓 Tổng quan Cấu tạo: 昃 (trắc) + 朓Cấu tạo昃 + 朓 Từ liên quan Gần nghĩa昃食宵衣 · 昃日 · 昃景 · 昃晷 · 昃杋 · 昃食 · 朓側 · 朓朒