曈朧

tóng lóngđồng lông

Hán Việt: đồng lông · Pinyin: tóng lóng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"曈昽"。

Cấu tạo: 曈 (đồng) + 朧 (lông)

Từ liên quan

Gần nghĩa

曈曈 · 曈曨 · 曈矓 · 曈昽 · 曈曚 · 朧光 · 朧明 · 朧月