榟着

zǐ zhe

Pinyin: zǐ zhe

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用小木桩标明揭示。

Cấu tạo: 榟 + 着 (trứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.用小木桩标明揭示。

Từ liên quan

Gần nghĩa

着作 · 着凉 · 着力 · 着劲 · 着呢 · 着哩 · 着地 · 着墨