榟沟

zǐ gōu

Pinyin: zǐ gōu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓弃尸于沟壑,立小木桩作标记。

Cấu tạo: 榟 + 溝 (câu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓弃尸于沟壑,立小木桩作标记。

Từ liên quan

Gần nghĩa

沟堑 · 沟壑 · 沟子 · 沟柱 · 沟槽 · 沟洫 · 沟涧 · 沟渎