榟豆

zǐ dòu

Pinyin: zǐ dòu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古祭器。不加装饰的木制高脚盘。

Cấu tạo: 榟 + 豆 (đậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古祭器。不加装饰的木制高脚盘。

Từ liên quan

Gần nghĩa

豆乳 · 豆佉 · 豆包 · 豆奶 · 豆娘 · 豆子 · 豆干 · 豆汁