榡槛

sù kǎn

Pinyin: sù kǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.栏杆。

Cấu tạo: 榡 + 檻 (hạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.栏杆。

Từ liên quan

Gần nghĩa

槛车 · 檻栨 · 槛花笼鹤 · 榡墨 · 榡柱 · 榡栏 · 榡梯 · 榡楹