榡柱 sù zhù Pinyin: sù zhù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.殿前栏槛柱子。 Cấu tạo: 榡 + 柱 (trụ)Pinyinsù zhùCấu tạo榡 + 柱 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.殿前栏槛柱子。 Từ liên quan Gần nghĩa柱体 · 柱基 · 柱塔 · 柱塞 · 柱头 · 柱子 · 柱带 · 柱座