榡橹

sù lǔ

Pinyin: sù lǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.盾与橹。橹,大盾。

Cấu tạo: 榡 + 櫓 (lỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.盾与橹。橹,大盾。

Từ liên quan

Gần nghĩa

榡墨 · 榡柱 · 榡栏 · 榡梯 · 榡楹 · 榡槛 · 榡瓦 · 榡矛