榡瓦 sù wǎ Pinyin: sù wǎ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.盾脊,盾牌中间的突起处。 Cấu tạo: 榡 + 瓦 (ngõa)Pinyinsù wǎCấu tạo榡 + 瓦 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.盾脊,盾牌中间的突起处。 Từ liên quan Gần nghĩa瓦亮 · 瓦作 · 瓦全 · 瓦刀 · 瓦利 · 瓦剌 · 瓦匠 · 瓦千