榡楹 sù yíng Pinyin: sù yíng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.栏杆和楹柱。 Cấu tạo: 榡 + 楹 (doanh)Pinyinsù yíngCấu tạo榡 + 楹 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.栏杆和楹柱。 Từ liên quan Gần nghĩa楹联 · 楹聯 · 楹书 · 楹帖 · 楹席 · 楹書 · 楹柱 · 楹栋