欝
Nôm uất
Pinyin: yù · Nôm: uất
Tổng quan
biến thể của 鬱 郁[yu4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yù |
|---|---|
| Hán Việt | uất |
| Âm Nôm | uất |
| Quảng Đông | wat1 |
| Nhật Bản | SHIGERU |
| Chú âm | ㄐㄧㄢˇ |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Tục dùng như chữ uất [鬱]
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「鬱」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 欝yù 1.盛,充盈。 2.滞积。 3.腐臭变质。 4.抑郁,忧思。参见"欝伊"﹑"欝纡"。 5.见"欝律"。
Eng
- CC-CEDICT variant of 鬱, 郁[yu4]
Nguồn gốc
top-mid-bottom
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 鬱 · 郁 · 欝 · 鬰 · 鬱