uất

Hán Việt: uất · Pinyin:

Tổng quan

biến thể của 鬱 郁[yu4]

欝伊 · 欝冒 · 欝塞 · 欝壹 · 欝孤 · 欝屈 · 欝律 · 欝怒

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việtuất
Quảng Đôngwat1
Nhật BảnSHIGERU
Chú âmㄩˋ
Hán ngữ Trung cổqyot
Phản thiết紆勿切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Tục dùng như chữ {uất} [鬱].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「鬱」的異體字。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欝yù 1.盛,充盈。 2.滞积。 3.腐臭变质。 4.抑郁,忧思。参见"欝伊"﹑"欝纡"。 5.见"欝律"。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 鬱|郁[yu4]

Nguồn gốc

top-mid-bottom

Khang Hy

【唐韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤紆勿切,氳入聲。【說文】作鬱。【廣韻】鬱之俗也。木叢生也。香草也。又氣也,長也,幽也,滯也,腐臭也。悠思也。詳鬱字註。 又欝壘,神名。【風俗通】黃帝時有神荼、欝壘兄弟二人,在度索山桃樹下𥳑閱百鬼。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 鬱 · 郁 · 鬰 · 鬱