欝冒 yù mào·uất mạo Hán Việt: uất mạo · Pinyin: yù mào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.中医病证名。表现为眩晕,甚至昏迷。 Cấu tạo: 欝 (uất) + 冒 (mạo)Pinyinyù màoHán Việtuất mạoCấu tạo欝 + 冒 · uất + mạo nghĩa thành phần: uất + mạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.中医病证名。表现为眩晕,甚至昏迷。 Từ liên quan Gần nghĩa冒充 · 冒冒 · 冒出 · 冒号 · 冒名 · 冒地 · 冒失 · 冒头