欝屈 yù qū·uất khuất Hán Việt: uất khuất · Pinyin: yù qū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.迂回曲折。 Cấu tạo: 欝 (uất) + 屈 (khuất)Pinyinyù qūHán Việtuất khuấtCấu tạo欝 + 屈 · uất + khuất nghĩa thành phần: uất + khuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.迂回曲折。 Từ liên quan Gần nghĩa屈从 · 屈体 · 屈原 · 屈尊 · 屈就 · 屈居 · 屈心 · 屈性