欝律

yù lǜuất luật

Hán Việt: uất luật · Pinyin: yù lǜ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.高耸貌。

Cấu tạo: 欝 (uất) + 律 (luật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.高耸貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

律䏾 · 律乘 · 律令 · 律例 · 律儀 · 律动 · 律吕 · 律宗