欝壹

yù yīuất nhất

Hán Việt: uất nhất · Pinyin: yù yī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.抑郁,忧闷。

Cấu tạo: 欝 (uất) + 壹 (nhất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.抑郁,忧闷。

Từ liên quan

Gần nghĩa

壹体 · 壹何 · 壹再 · 壹切 · 壹匡 · 壹千 · 壹同 · 壹命