欝孤

yù gūuất cô

Hán Việt: uất cô · Pinyin: yù gū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.台名。即郁孤台。

Cấu tạo: 欝 (uất) + 孤 (cô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.台名。即郁孤台。

Từ liên quan

Gần nghĩa

孤丁 · 孤例 · 孤傲 · 孤僻 · 孤儿 · 孤兒 · 孤军 · 孤凄