欝怒

yù nùuất nộ

Hán Việt: uất nộ · Pinyin: yù nù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.气势盛积。

Cấu tạo: 欝 (uất) + 怒 (nộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.气势盛积。

Từ liên quan

Gần nghĩa

怒叱 · 怒号 · 怒吠 · 怒吼 · 怒喝 · 怒容 · 怒怨 · 怒怼