漰奔 pēng bēn Pinyin: pēng bēn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"漰渀"。 Cấu tạo: 漰 + 奔 (bôn)Pinyinpēng bēnCấu tạo漰 + 奔 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"漰渀"。 Từ liên quan Gần nghĩa奔三 · 奔丧 · 奔北 · 奔命 · 奔喪 · 奔四 · 奔头 · 奔奔