犄牾 Tổng quan Cấu tạo: 犄 + 牾 (ngộ)Cấu tạo犄 + 牾 Từ liên quan Gần nghĩa犄角 · 犄角旮旯 · 牾逆 · 犄/觭 · 犄角之势 · 犄/觭角 · 犄里旯旮