意畧 yì lüè·ý lược Hán Việt: ý lược · Pinyin: yì lüè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"意略"。 2.犹谋略。 Cấu tạo: 意 (ý) + 畧 (lược)Pinyinyì lüèHán Việtý lượcCấu tạo意 + 畧 · ý + lược nghĩa thành phần: ý + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"意略"。 2.犹谋略。 Từ liên quan Gần nghĩa意三 · 意中 · 意义 · 意乐 · 意也 · 意会 · 意兴 · 意力