磅硠

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

鼓聲。《文選.張衡.思玄賦》:「觀壁壘於北落兮,伐河鼓之磅硠。」

Cấu tạo: 磅 (bàng) + 硠

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Âm thanh lớn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鼓聲。《文選.張衡.思玄賦》:「觀壁壘於北落兮,伐河鼓之磅硠。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

磅刷 · 磅礴 · 磅秤 · 磅达 · 磅1. · 磅2. · 磅码单 · 磅蛋糕