磞硠

pēng láng

Pinyin: pēng láng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.大声。

Cấu tạo: 磞 + 硠

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.大声。

Từ liên quan

Gần nghĩa

硠硠 · 硠磕 · 硠祃 · 磞头 · 磞星 · 磞見 · 磞见 · 磞頭