硠祃

láng mà

Pinyin: láng mà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"硠磕"。

Cấu tạo: 硠 + 禡 (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"硠磕"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

硠硠 · 硠磕 · 祃牙 · 祃祃 · 祃祭 · 禡旗 · 禡牙 · 禡祭