斲礲

zhuó lóng

Pinyin: zhuó lóng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"斫砻"。

Cấu tạo: 斲 (trác) + 礲

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"斫砻"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

斲喪 · 斲輪老手 · 斲冰 · 斲削 · 斲思 · 斲戶 · 斲掘 · 斲摯