磨礲 mó lóng Pinyin: mó lóng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"磨砻"。 Cấu tạo: 磨 (ma) + 礲Pinyinmó lóngCấu tạo磨 + 礲 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"磨砻"。 Từ liên quan Gần nghĩa磨主 · 磨人 · 磨伤 · 磨光 · 磨刀 · 磨刃 · 磨去 · 磨叨